Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 2000
Lịch năm
Lịch âm năm 2000 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 2000
Năm
2000
là năm
Canh Thìn
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 2000
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/11
Mậu Ngọ
2
26/11
Kỷ Mùi
3
27/11
Canh Thân
4
28/11
Tân Dậu
5
29/11
Nhâm Tuất
6
30/11
Quý Hợi
7
1/12
Giáp Tý
8
2/12
Ất Sửu
9
3/12
Bính Dần
10
4/12
Đinh Mão
11
5/12
Mậu Thìn
12
6/12
Kỷ Tỵ
13
7/12
Canh Ngọ
14
8/12
Tân Mùi
15
9/12
Nhâm Thân
16
10/12
Quý Dậu
17
11/12
Giáp Tuất
18
12/12
Ất Hợi
19
13/12
Bính Tý
20
14/12
Đinh Sửu
21
15/12
Mậu Dần
22
16/12
Kỷ Mão
23
17/12
Canh Thìn
24
18/12
Tân Tỵ
25
19/12
Nhâm Ngọ
26
20/12
Quý Mùi
27
21/12
Giáp Thân
28
22/12
Ất Dậu
29
23/12
Bính Tuất
30
24/12
Đinh Hợi
31
25/12
Mậu Tý
Xem lịch tháng 2 năm 2000
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/12
Kỷ Sửu
2
27/12
Canh Dần
3
28/12
Tân Mão
4
29/12
Nhâm Thìn
5
1/1
Quý Tỵ
6
2/1
Giáp Ngọ
7
3/1
Ất Mùi
8
4/1
Bính Thân
9
5/1
Đinh Dậu
10
6/1
Mậu Tuất
11
7/1
Kỷ Hợi
12
8/1
Canh Tý
13
9/1
Tân Sửu
14
10/1
Nhâm Dần
15
11/1
Quý Mão
16
12/1
Giáp Thìn
17
13/1
Ất Tỵ
18
14/1
Bính Ngọ
19
15/1
Đinh Mùi
20
16/1
Mậu Thân
21
17/1
Kỷ Dậu
22
18/1
Canh Tuất
23
19/1
Tân Hợi
24
20/1
Nhâm Tý
25
21/1
Quý Sửu
26
22/1
Giáp Dần
27
23/1
Ất Mão
28
24/1
Bính Thìn
29
25/1
Đinh Tỵ
Xem lịch tháng 3 năm 2000
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/1
Mậu Ngọ
2
27/1
Kỷ Mùi
3
28/1
Canh Thân
4
29/1
Tân Dậu
5
30/1
Nhâm Tuất
6
1/2
Quý Hợi
7
2/2
Giáp Tý
8
3/2
Ất Sửu
9
4/2
Bính Dần
10
5/2
Đinh Mão
11
6/2
Mậu Thìn
12
7/2
Kỷ Tỵ
13
8/2
Canh Ngọ
14
9/2
Tân Mùi
15
10/2
Nhâm Thân
16
11/2
Quý Dậu
17
12/2
Giáp Tuất
18
13/2
Ất Hợi
19
14/2
Bính Tý
20
15/2
Đinh Sửu
21
16/2
Mậu Dần
22
17/2
Kỷ Mão
23
18/2
Canh Thìn
24
19/2
Tân Tỵ
25
20/2
Nhâm Ngọ
26
21/2
Quý Mùi
27
22/2
Giáp Thân
28
23/2
Ất Dậu
29
24/2
Bính Tuất
30
25/2
Đinh Hợi
31
26/2
Mậu Tý
Xem lịch tháng 4 năm 2000
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/2
Kỷ Sửu
2
28/2
Canh Dần
3
29/2
Tân Mão
4
30/2
Nhâm Thìn
5
1/3
Quý Tỵ
6
2/3
Giáp Ngọ
7
3/3
Ất Mùi
8
4/3
Bính Thân
9
5/3
Đinh Dậu
10
6/3
Mậu Tuất
11
7/3
Kỷ Hợi
12
8/3
Canh Tý
13
9/3
Tân Sửu
14
10/3
Nhâm Dần
15
11/3
Quý Mão
16
12/3
Giáp Thìn
17
13/3
Ất Tỵ
18
14/3
Bính Ngọ
19
15/3
Đinh Mùi
20
16/3
Mậu Thân
21
17/3
Kỷ Dậu
22
18/3
Canh Tuất
23
19/3
Tân Hợi
24
20/3
Nhâm Tý
25
21/3
Quý Sửu
26
22/3
Giáp Dần
27
23/3
Ất Mão
28
24/3
Bính Thìn
29
25/3
Đinh Tỵ
30
26/3
Mậu Ngọ
Xem lịch tháng 5 năm 2000
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/3
Kỷ Mùi
2
28/3
Canh Thân
3
29/3
Tân Dậu
4
1/4
Nhâm Tuất
5
2/4
Quý Hợi
6
3/4
Giáp Tý
7
4/4
Ất Sửu
8
5/4
Bính Dần
9
6/4
Đinh Mão
10
7/4
Mậu Thìn
11
8/4
Kỷ Tỵ
12
9/4
Canh Ngọ
13
10/4
Tân Mùi
14
11/4
Nhâm Thân
15
12/4
Quý Dậu
16
13/4
Giáp Tuất
17
14/4
Ất Hợi
18
15/4
Bính Tý
19
16/4
Đinh Sửu
20
17/4
Mậu Dần
21
18/4
Kỷ Mão
22
19/4
Canh Thìn
23
20/4
Tân Tỵ
24
21/4
Nhâm Ngọ
25
22/4
Quý Mùi
26
23/4
Giáp Thân
27
24/4
Ất Dậu
28
25/4
Bính Tuất
29
26/4
Đinh Hợi
30
27/4
Mậu Tý
31
28/4
Kỷ Sửu
Xem lịch tháng 6 năm 2000
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/4
Canh Dần
2
1/5
Tân Mão
3
2/5
Nhâm Thìn
4
3/5
Quý Tỵ
5
4/5
Giáp Ngọ
6
5/5
Ất Mùi
7
6/5
Bính Thân
8
7/5
Đinh Dậu
9
8/5
Mậu Tuất
10
9/5
Kỷ Hợi
11
10/5
Canh Tý
12
11/5
Tân Sửu
13
12/5
Nhâm Dần
14
13/5
Quý Mão
15
14/5
Giáp Thìn
16
15/5
Ất Tỵ
17
16/5
Bính Ngọ
18
17/5
Đinh Mùi
19
18/5
Mậu Thân
20
19/5
Kỷ Dậu
21
20/5
Canh Tuất
22
21/5
Tân Hợi
23
22/5
Nhâm Tý
24
23/5
Quý Sửu
25
24/5
Giáp Dần
26
25/5
Ất Mão
27
26/5
Bính Thìn
28
27/5
Đinh Tỵ
29
28/5
Mậu Ngọ
30
29/5
Kỷ Mùi
Xem lịch tháng 7 năm 2000
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
30/5
Canh Thân
2
1/6
Tân Dậu
3
2/6
Nhâm Tuất
4
3/6
Quý Hợi
5
4/6
Giáp Tý
6
5/6
Ất Sửu
7
6/6
Bính Dần
8
7/6
Đinh Mão
9
8/6
Mậu Thìn
10
9/6
Kỷ Tỵ
11
10/6
Canh Ngọ
12
11/6
Tân Mùi
13
12/6
Nhâm Thân
14
13/6
Quý Dậu
15
14/6
Giáp Tuất
16
15/6
Ất Hợi
17
16/6
Bính Tý
18
17/6
Đinh Sửu
19
18/6
Mậu Dần
20
19/6
Kỷ Mão
21
20/6
Canh Thìn
22
21/6
Tân Tỵ
23
22/6
Nhâm Ngọ
24
23/6
Quý Mùi
25
24/6
Giáp Thân
26
25/6
Ất Dậu
27
26/6
Bính Tuất
28
27/6
Đinh Hợi
29
28/6
Mậu Tý
30
29/6
Kỷ Sửu
31
1/7
Canh Dần
Xem lịch tháng 8 năm 2000
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/7
Tân Mão
2
3/7
Nhâm Thìn
3
4/7
Quý Tỵ
4
5/7
Giáp Ngọ
5
6/7
Ất Mùi
6
7/7
Bính Thân
7
8/7
Đinh Dậu
8
9/7
Mậu Tuất
9
10/7
Kỷ Hợi
10
11/7
Canh Tý
11
12/7
Tân Sửu
12
13/7
Nhâm Dần
13
14/7
Quý Mão
14
15/7
Giáp Thìn
15
16/7
Ất Tỵ
16
17/7
Bính Ngọ
17
18/7
Đinh Mùi
18
19/7
Mậu Thân
19
20/7
Kỷ Dậu
20
21/7
Canh Tuất
21
22/7
Tân Hợi
22
23/7
Nhâm Tý
23
24/7
Quý Sửu
24
25/7
Giáp Dần
25
26/7
Ất Mão
26
27/7
Bính Thìn
27
28/7
Đinh Tỵ
28
29/7
Mậu Ngọ
29
1/8
Kỷ Mùi
30
2/8
Canh Thân
31
3/8
Tân Dậu
Xem lịch tháng 9 năm 2000
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/8
Nhâm Tuất
2
5/8
Quý Hợi
3
6/8
Giáp Tý
4
7/8
Ất Sửu
5
8/8
Bính Dần
6
9/8
Đinh Mão
7
10/8
Mậu Thìn
8
11/8
Kỷ Tỵ
9
12/8
Canh Ngọ
10
13/8
Tân Mùi
11
14/8
Nhâm Thân
12
15/8
Quý Dậu
13
16/8
Giáp Tuất
14
17/8
Ất Hợi
15
18/8
Bính Tý
16
19/8
Đinh Sửu
17
20/8
Mậu Dần
18
21/8
Kỷ Mão
19
22/8
Canh Thìn
20
23/8
Tân Tỵ
21
24/8
Nhâm Ngọ
22
25/8
Quý Mùi
23
26/8
Giáp Thân
24
27/8
Ất Dậu
25
28/8
Bính Tuất
26
29/8
Đinh Hợi
27
30/8
Mậu Tý
28
1/9
Kỷ Sửu
29
2/9
Canh Dần
30
3/9
Tân Mão
Xem lịch tháng 10 năm 2000
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
4/9
Nhâm Thìn
2
5/9
Quý Tỵ
3
6/9
Giáp Ngọ
4
7/9
Ất Mùi
5
8/9
Bính Thân
6
9/9
Đinh Dậu
7
10/9
Mậu Tuất
8
11/9
Kỷ Hợi
9
12/9
Canh Tý
10
13/9
Tân Sửu
11
14/9
Nhâm Dần
12
15/9
Quý Mão
13
16/9
Giáp Thìn
14
17/9
Ất Tỵ
15
18/9
Bính Ngọ
16
19/9
Đinh Mùi
17
20/9
Mậu Thân
18
21/9
Kỷ Dậu
19
22/9
Canh Tuất
20
23/9
Tân Hợi
21
24/9
Nhâm Tý
22
25/9
Quý Sửu
23
26/9
Giáp Dần
24
27/9
Ất Mão
25
28/9
Bính Thìn
26
29/9
Đinh Tỵ
27
1/10
Mậu Ngọ
28
2/10
Kỷ Mùi
29
3/10
Canh Thân
30
4/10
Tân Dậu
31
5/10
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 11 năm 2000
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/10
Quý Hợi
2
7/10
Giáp Tý
3
8/10
Ất Sửu
4
9/10
Bính Dần
5
10/10
Đinh Mão
6
11/10
Mậu Thìn
7
12/10
Kỷ Tỵ
8
13/10
Canh Ngọ
9
14/10
Tân Mùi
10
15/10
Nhâm Thân
11
16/10
Quý Dậu
12
17/10
Giáp Tuất
13
18/10
Ất Hợi
14
19/10
Bính Tý
15
20/10
Đinh Sửu
16
21/10
Mậu Dần
17
22/10
Kỷ Mão
18
23/10
Canh Thìn
19
24/10
Tân Tỵ
20
25/10
Nhâm Ngọ
21
26/10
Quý Mùi
22
27/10
Giáp Thân
23
28/10
Ất Dậu
24
29/10
Bính Tuất
25
30/10
Đinh Hợi
26
1/11
Mậu Tý
27
2/11
Kỷ Sửu
28
3/11
Canh Dần
29
4/11
Tân Mão
30
5/11
Nhâm Thìn
Xem lịch tháng 12 năm 2000
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/11
Quý Tỵ
2
7/11
Giáp Ngọ
3
8/11
Ất Mùi
4
9/11
Bính Thân
5
10/11
Đinh Dậu
6
11/11
Mậu Tuất
7
12/11
Kỷ Hợi
8
13/11
Canh Tý
9
14/11
Tân Sửu
10
15/11
Nhâm Dần
11
16/11
Quý Mão
12
17/11
Giáp Thìn
13
18/11
Ất Tỵ
14
19/11
Bính Ngọ
15
20/11
Đinh Mùi
16
21/11
Mậu Thân
17
22/11
Kỷ Dậu
18
23/11
Canh Tuất
19
24/11
Tân Hợi
20
25/11
Nhâm Tý
21
26/11
Quý Sửu
22
27/11
Giáp Dần
23
28/11
Ất Mão
24
29/11
Bính Thìn
25
30/11
Đinh Tỵ
26
1/12
Mậu Ngọ
27
2/12
Kỷ Mùi
28
3/12
Canh Thân
29
4/12
Tân Dậu
30
5/12
Nhâm Tuất
31
6/12
Quý Hợi
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 1998
→
Lịch âm dương năm 1999
→
Lịch âm dương năm 2000
→
Lịch âm dương năm 2001
→
Lịch âm dương năm 2002
→
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 1997
→