Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 1930
Lịch năm
Lịch âm năm 1930 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 1930
Năm
1930
là năm
Canh Ngọ
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 1930
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/12
Tân Hợi
2
3/12
Nhâm Tý
3
4/12
Quý Sửu
4
5/12
Giáp Dần
5
6/12
Ất Mão
6
7/12
Bính Thìn
7
8/12
Đinh Tỵ
8
9/12
Mậu Ngọ
9
10/12
Kỷ Mùi
10
11/12
Canh Thân
11
12/12
Tân Dậu
12
13/12
Nhâm Tuất
13
14/12
Quý Hợi
14
15/12
Giáp Tý
15
16/12
Ất Sửu
16
17/12
Bính Dần
17
18/12
Đinh Mão
18
19/12
Mậu Thìn
19
20/12
Kỷ Tỵ
20
21/12
Canh Ngọ
21
22/12
Tân Mùi
22
23/12
Nhâm Thân
23
24/12
Quý Dậu
24
25/12
Giáp Tuất
25
26/12
Ất Hợi
26
27/12
Bính Tý
27
28/12
Đinh Sửu
28
29/12
Mậu Dần
29
30/12
Kỷ Mão
30
1/1
Canh Thìn
31
2/1
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 2 năm 1930
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/1
Nhâm Ngọ
2
4/1
Quý Mùi
3
5/1
Giáp Thân
4
6/1
Ất Dậu
5
7/1
Bính Tuất
6
8/1
Đinh Hợi
7
9/1
Mậu Tý
8
10/1
Kỷ Sửu
9
11/1
Canh Dần
10
12/1
Tân Mão
11
13/1
Nhâm Thìn
12
14/1
Quý Tỵ
13
15/1
Giáp Ngọ
14
16/1
Ất Mùi
15
17/1
Bính Thân
16
18/1
Đinh Dậu
17
19/1
Mậu Tuất
18
20/1
Kỷ Hợi
19
21/1
Canh Tý
20
22/1
Tân Sửu
21
23/1
Nhâm Dần
22
24/1
Quý Mão
23
25/1
Giáp Thìn
24
26/1
Ất Tỵ
25
27/1
Bính Ngọ
26
28/1
Đinh Mùi
27
29/1
Mậu Thân
28
1/2
Kỷ Dậu
Xem lịch tháng 3 năm 1930
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/2
Canh Tuất
2
3/2
Tân Hợi
3
4/2
Nhâm Tý
4
5/2
Quý Sửu
5
6/2
Giáp Dần
6
7/2
Ất Mão
7
8/2
Bính Thìn
8
9/2
Đinh Tỵ
9
10/2
Mậu Ngọ
10
11/2
Kỷ Mùi
11
12/2
Canh Thân
12
13/2
Tân Dậu
13
14/2
Nhâm Tuất
14
15/2
Quý Hợi
15
16/2
Giáp Tý
16
17/2
Ất Sửu
17
18/2
Bính Dần
18
19/2
Đinh Mão
19
20/2
Mậu Thìn
20
21/2
Kỷ Tỵ
21
22/2
Canh Ngọ
22
23/2
Tân Mùi
23
24/2
Nhâm Thân
24
25/2
Quý Dậu
25
26/2
Giáp Tuất
26
27/2
Ất Hợi
27
28/2
Bính Tý
28
29/2
Đinh Sửu
29
30/2
Mậu Dần
30
1/3
Kỷ Mão
31
2/3
Canh Thìn
Xem lịch tháng 4 năm 1930
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/3
Tân Tỵ
2
4/3
Nhâm Ngọ
3
5/3
Quý Mùi
4
6/3
Giáp Thân
5
7/3
Ất Dậu
6
8/3
Bính Tuất
7
9/3
Đinh Hợi
8
10/3
Mậu Tý
9
11/3
Kỷ Sửu
10
12/3
Canh Dần
11
13/3
Tân Mão
12
14/3
Nhâm Thìn
13
15/3
Quý Tỵ
14
16/3
Giáp Ngọ
15
17/3
Ất Mùi
16
18/3
Bính Thân
17
19/3
Đinh Dậu
18
20/3
Mậu Tuất
19
21/3
Kỷ Hợi
20
22/3
Canh Tý
21
23/3
Tân Sửu
22
24/3
Nhâm Dần
23
25/3
Quý Mão
24
26/3
Giáp Thìn
25
27/3
Ất Tỵ
26
28/3
Bính Ngọ
27
29/3
Đinh Mùi
28
30/3
Mậu Thân
29
1/4
Kỷ Dậu
30
2/4
Canh Tuất
Xem lịch tháng 5 năm 1930
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/4
Tân Hợi
2
4/4
Nhâm Tý
3
5/4
Quý Sửu
4
6/4
Giáp Dần
5
7/4
Ất Mão
6
8/4
Bính Thìn
7
9/4
Đinh Tỵ
8
10/4
Mậu Ngọ
9
11/4
Kỷ Mùi
10
12/4
Canh Thân
11
13/4
Tân Dậu
12
14/4
Nhâm Tuất
13
15/4
Quý Hợi
14
16/4
Giáp Tý
15
17/4
Ất Sửu
16
18/4
Bính Dần
17
19/4
Đinh Mão
18
20/4
Mậu Thìn
19
21/4
Kỷ Tỵ
20
22/4
Canh Ngọ
21
23/4
Tân Mùi
22
24/4
Nhâm Thân
23
25/4
Quý Dậu
24
26/4
Giáp Tuất
25
27/4
Ất Hợi
26
28/4
Bính Tý
27
29/4
Đinh Sửu
28
1/5
Mậu Dần
29
2/5
Kỷ Mão
30
3/5
Canh Thìn
31
4/5
Tân Tỵ
Xem lịch tháng 6 năm 1930
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/5
Nhâm Ngọ
2
6/5
Quý Mùi
3
7/5
Giáp Thân
4
8/5
Ất Dậu
5
9/5
Bính Tuất
6
10/5
Đinh Hợi
7
11/5
Mậu Tý
8
12/5
Kỷ Sửu
9
13/5
Canh Dần
10
14/5
Tân Mão
11
15/5
Nhâm Thìn
12
16/5
Quý Tỵ
13
17/5
Giáp Ngọ
14
18/5
Ất Mùi
15
19/5
Bính Thân
16
20/5
Đinh Dậu
17
21/5
Mậu Tuất
18
22/5
Kỷ Hợi
19
23/5
Canh Tý
20
24/5
Tân Sửu
21
25/5
Nhâm Dần
22
26/5
Quý Mão
23
27/5
Giáp Thìn
24
28/5
Ất Tỵ
25
29/5
Bính Ngọ
26
1/6
Đinh Mùi
27
2/6
Mậu Thân
28
3/6
Kỷ Dậu
29
4/6
Canh Tuất
30
5/6
Tân Hợi
Xem lịch tháng 7 năm 1930
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/6
Nhâm Tý
2
7/6
Quý Sửu
3
8/6
Giáp Dần
4
9/6
Ất Mão
5
10/6
Bính Thìn
6
11/6
Đinh Tỵ
7
12/6
Mậu Ngọ
8
13/6
Kỷ Mùi
9
14/6
Canh Thân
10
15/6
Tân Dậu
11
16/6
Nhâm Tuất
12
17/6
Quý Hợi
13
18/6
Giáp Tý
14
19/6
Ất Sửu
15
20/6
Bính Dần
16
21/6
Đinh Mão
17
22/6
Mậu Thìn
18
23/6
Kỷ Tỵ
19
24/6
Canh Ngọ
20
25/6
Tân Mùi
21
26/6
Nhâm Thân
22
27/6
Quý Dậu
23
28/6
Giáp Tuất
24
29/6
Ất Hợi
25
30/6
Bính Tý
26
1/6
Đinh Sửu
27
2/6
Mậu Dần
28
3/6
Kỷ Mão
29
4/6
Canh Thìn
30
5/6
Tân Tỵ
31
6/6
Nhâm Ngọ
Xem lịch tháng 8 năm 1930
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/6
Quý Mùi
2
8/6
Giáp Thân
3
9/6
Ất Dậu
4
10/6
Bính Tuất
5
11/6
Đinh Hợi
6
12/6
Mậu Tý
7
13/6
Kỷ Sửu
8
14/6
Canh Dần
9
15/6
Tân Mão
10
16/6
Nhâm Thìn
11
17/6
Quý Tỵ
12
18/6
Giáp Ngọ
13
19/6
Ất Mùi
14
20/6
Bính Thân
15
21/6
Đinh Dậu
16
22/6
Mậu Tuất
17
23/6
Kỷ Hợi
18
24/6
Canh Tý
19
25/6
Tân Sửu
20
26/6
Nhâm Dần
21
27/6
Quý Mão
22
28/6
Giáp Thìn
23
29/6
Ất Tỵ
24
1/7
Bính Ngọ
25
2/7
Đinh Mùi
26
3/7
Mậu Thân
27
4/7
Kỷ Dậu
28
5/7
Canh Tuất
29
6/7
Tân Hợi
30
7/7
Nhâm Tý
31
8/7
Quý Sửu
Xem lịch tháng 9 năm 1930
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/7
Giáp Dần
2
10/7
Ất Mão
3
11/7
Bính Thìn
4
12/7
Đinh Tỵ
5
13/7
Mậu Ngọ
6
14/7
Kỷ Mùi
7
15/7
Canh Thân
8
16/7
Tân Dậu
9
17/7
Nhâm Tuất
10
18/7
Quý Hợi
11
19/7
Giáp Tý
12
20/7
Ất Sửu
13
21/7
Bính Dần
14
22/7
Đinh Mão
15
23/7
Mậu Thìn
16
24/7
Kỷ Tỵ
17
25/7
Canh Ngọ
18
26/7
Tân Mùi
19
27/7
Nhâm Thân
20
28/7
Quý Dậu
21
29/7
Giáp Tuất
22
1/8
Ất Hợi
23
2/8
Bính Tý
24
3/8
Đinh Sửu
25
4/8
Mậu Dần
26
5/8
Kỷ Mão
27
6/8
Canh Thìn
28
7/8
Tân Tỵ
29
8/8
Nhâm Ngọ
30
9/8
Quý Mùi
Xem lịch tháng 10 năm 1930
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/8
Giáp Thân
2
11/8
Ất Dậu
3
12/8
Bính Tuất
4
13/8
Đinh Hợi
5
14/8
Mậu Tý
6
15/8
Kỷ Sửu
7
16/8
Canh Dần
8
17/8
Tân Mão
9
18/8
Nhâm Thìn
10
19/8
Quý Tỵ
11
20/8
Giáp Ngọ
12
21/8
Ất Mùi
13
22/8
Bính Thân
14
23/8
Đinh Dậu
15
24/8
Mậu Tuất
16
25/8
Kỷ Hợi
17
26/8
Canh Tý
18
27/8
Tân Sửu
19
28/8
Nhâm Dần
20
29/8
Quý Mão
21
30/8
Giáp Thìn
22
1/9
Ất Tỵ
23
2/9
Bính Ngọ
24
3/9
Đinh Mùi
25
4/9
Mậu Thân
26
5/9
Kỷ Dậu
27
6/9
Canh Tuất
28
7/9
Tân Hợi
29
8/9
Nhâm Tý
30
9/9
Quý Sửu
31
10/9
Giáp Dần
Xem lịch tháng 11 năm 1930
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
11/9
Ất Mão
2
12/9
Bính Thìn
3
13/9
Đinh Tỵ
4
14/9
Mậu Ngọ
5
15/9
Kỷ Mùi
6
16/9
Canh Thân
7
17/9
Tân Dậu
8
18/9
Nhâm Tuất
9
19/9
Quý Hợi
10
20/9
Giáp Tý
11
21/9
Ất Sửu
12
22/9
Bính Dần
13
23/9
Đinh Mão
14
24/9
Mậu Thìn
15
25/9
Kỷ Tỵ
16
26/9
Canh Ngọ
17
27/9
Tân Mùi
18
28/9
Nhâm Thân
19
29/9
Quý Dậu
20
1/10
Giáp Tuất
21
2/10
Ất Hợi
22
3/10
Bính Tý
23
4/10
Đinh Sửu
24
5/10
Mậu Dần
25
6/10
Kỷ Mão
26
7/10
Canh Thìn
27
8/10
Tân Tỵ
28
9/10
Nhâm Ngọ
29
10/10
Quý Mùi
30
11/10
Giáp Thân
Xem lịch tháng 12 năm 1930
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/10
Ất Dậu
2
13/10
Bính Tuất
3
14/10
Đinh Hợi
4
15/10
Mậu Tý
5
16/10
Kỷ Sửu
6
17/10
Canh Dần
7
18/10
Tân Mão
8
19/10
Nhâm Thìn
9
20/10
Quý Tỵ
10
21/10
Giáp Ngọ
11
22/10
Ất Mùi
12
23/10
Bính Thân
13
24/10
Đinh Dậu
14
25/10
Mậu Tuất
15
26/10
Kỷ Hợi
16
27/10
Canh Tý
17
28/10
Tân Sửu
18
29/10
Nhâm Dần
19
30/10
Quý Mão
20
1/11
Giáp Thìn
21
2/11
Ất Tỵ
22
3/11
Bính Ngọ
23
4/11
Đinh Mùi
24
5/11
Mậu Thân
25
6/11
Kỷ Dậu
26
7/11
Canh Tuất
27
8/11
Tân Hợi
28
9/11
Nhâm Tý
29
10/11
Quý Sửu
30
11/11
Giáp Dần
31
12/11
Ất Mão
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 1928
→
Lịch âm dương năm 1929
→
Lịch âm dương năm 1930
→
Lịch âm dương năm 1931
→
Lịch âm dương năm 1932
→
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 1927
→