Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 1921
Lịch năm
Lịch âm năm 1921 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 1921
Năm
1921
là năm
Tân Dậu
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 1921
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/11
Giáp Tý
2
24/11
Ất Sửu
3
25/11
Bính Dần
4
26/11
Đinh Mão
5
27/11
Mậu Thìn
6
28/11
Kỷ Tỵ
7
29/11
Canh Ngọ
8
30/11
Tân Mùi
9
1/12
Nhâm Thân
10
2/12
Quý Dậu
11
3/12
Giáp Tuất
12
4/12
Ất Hợi
13
5/12
Bính Tý
14
6/12
Đinh Sửu
15
7/12
Mậu Dần
16
8/12
Kỷ Mão
17
9/12
Canh Thìn
18
10/12
Tân Tỵ
19
11/12
Nhâm Ngọ
20
12/12
Quý Mùi
21
13/12
Giáp Thân
22
14/12
Ất Dậu
23
15/12
Bính Tuất
24
16/12
Đinh Hợi
25
17/12
Mậu Tý
26
18/12
Kỷ Sửu
27
19/12
Canh Dần
28
20/12
Tân Mão
29
21/12
Nhâm Thìn
30
22/12
Quý Tỵ
31
23/12
Giáp Ngọ
Xem lịch tháng 2 năm 1921
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/12
Ất Mùi
2
25/12
Bính Thân
3
26/12
Đinh Dậu
4
27/12
Mậu Tuất
5
28/12
Kỷ Hợi
6
29/12
Canh Tý
7
30/12
Tân Sửu
8
1/1
Nhâm Dần
9
2/1
Quý Mão
10
3/1
Giáp Thìn
11
4/1
Ất Tỵ
12
5/1
Bính Ngọ
13
6/1
Đinh Mùi
14
7/1
Mậu Thân
15
8/1
Kỷ Dậu
16
9/1
Canh Tuất
17
10/1
Tân Hợi
18
11/1
Nhâm Tý
19
12/1
Quý Sửu
20
13/1
Giáp Dần
21
14/1
Ất Mão
22
15/1
Bính Thìn
23
16/1
Đinh Tỵ
24
17/1
Mậu Ngọ
25
18/1
Kỷ Mùi
26
19/1
Canh Thân
27
20/1
Tân Dậu
28
21/1
Nhâm Tuất
Xem lịch tháng 3 năm 1921
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/1
Quý Hợi
2
23/1
Giáp Tý
3
24/1
Ất Sửu
4
25/1
Bính Dần
5
26/1
Đinh Mão
6
27/1
Mậu Thìn
7
28/1
Kỷ Tỵ
8
29/1
Canh Ngọ
9
30/1
Tân Mùi
10
1/2
Nhâm Thân
11
2/2
Quý Dậu
12
3/2
Giáp Tuất
13
4/2
Ất Hợi
14
5/2
Bính Tý
15
6/2
Đinh Sửu
16
7/2
Mậu Dần
17
8/2
Kỷ Mão
18
9/2
Canh Thìn
19
10/2
Tân Tỵ
20
11/2
Nhâm Ngọ
21
12/2
Quý Mùi
22
13/2
Giáp Thân
23
14/2
Ất Dậu
24
15/2
Bính Tuất
25
16/2
Đinh Hợi
26
17/2
Mậu Tý
27
18/2
Kỷ Sửu
28
19/2
Canh Dần
29
20/2
Tân Mão
30
21/2
Nhâm Thìn
31
22/2
Quý Tỵ
Xem lịch tháng 4 năm 1921
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
23/2
Giáp Ngọ
2
24/2
Ất Mùi
3
25/2
Bính Thân
4
26/2
Đinh Dậu
5
27/2
Mậu Tuất
6
28/2
Kỷ Hợi
7
29/2
Canh Tý
8
1/3
Tân Sửu
9
2/3
Nhâm Dần
10
3/3
Quý Mão
11
4/3
Giáp Thìn
12
5/3
Ất Tỵ
13
6/3
Bính Ngọ
14
7/3
Đinh Mùi
15
8/3
Mậu Thân
16
9/3
Kỷ Dậu
17
10/3
Canh Tuất
18
11/3
Tân Hợi
19
12/3
Nhâm Tý
20
13/3
Quý Sửu
21
14/3
Giáp Dần
22
15/3
Ất Mão
23
16/3
Bính Thìn
24
17/3
Đinh Tỵ
25
18/3
Mậu Ngọ
26
19/3
Kỷ Mùi
27
20/3
Canh Thân
28
21/3
Tân Dậu
29
22/3
Nhâm Tuất
30
23/3
Quý Hợi
Xem lịch tháng 5 năm 1921
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/3
Giáp Tý
2
25/3
Ất Sửu
3
26/3
Bính Dần
4
27/3
Đinh Mão
5
28/3
Mậu Thìn
6
29/3
Kỷ Tỵ
7
30/3
Canh Ngọ
8
1/4
Tân Mùi
9
2/4
Nhâm Thân
10
3/4
Quý Dậu
11
4/4
Giáp Tuất
12
5/4
Ất Hợi
13
6/4
Bính Tý
14
7/4
Đinh Sửu
15
8/4
Mậu Dần
16
9/4
Kỷ Mão
17
10/4
Canh Thìn
18
11/4
Tân Tỵ
19
12/4
Nhâm Ngọ
20
13/4
Quý Mùi
21
14/4
Giáp Thân
22
15/4
Ất Dậu
23
16/4
Bính Tuất
24
17/4
Đinh Hợi
25
18/4
Mậu Tý
26
19/4
Kỷ Sửu
27
20/4
Canh Dần
28
21/4
Tân Mão
29
22/4
Nhâm Thìn
30
23/4
Quý Tỵ
31
24/4
Giáp Ngọ
Xem lịch tháng 6 năm 1921
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
25/4
Ất Mùi
2
26/4
Bính Thân
3
27/4
Đinh Dậu
4
28/4
Mậu Tuất
5
29/4
Kỷ Hợi
6
1/5
Canh Tý
7
2/5
Tân Sửu
8
3/5
Nhâm Dần
9
4/5
Quý Mão
10
5/5
Giáp Thìn
11
6/5
Ất Tỵ
12
7/5
Bính Ngọ
13
8/5
Đinh Mùi
14
9/5
Mậu Thân
15
10/5
Kỷ Dậu
16
11/5
Canh Tuất
17
12/5
Tân Hợi
18
13/5
Nhâm Tý
19
14/5
Quý Sửu
20
15/5
Giáp Dần
21
16/5
Ất Mão
22
17/5
Bính Thìn
23
18/5
Đinh Tỵ
24
19/5
Mậu Ngọ
25
20/5
Kỷ Mùi
26
21/5
Canh Thân
27
22/5
Tân Dậu
28
23/5
Nhâm Tuất
29
24/5
Quý Hợi
30
25/5
Giáp Tý
Xem lịch tháng 7 năm 1921
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/5
Ất Sửu
2
27/5
Bính Dần
3
28/5
Đinh Mão
4
29/5
Mậu Thìn
5
1/6
Kỷ Tỵ
6
2/6
Canh Ngọ
7
3/6
Tân Mùi
8
4/6
Nhâm Thân
9
5/6
Quý Dậu
10
6/6
Giáp Tuất
11
7/6
Ất Hợi
12
8/6
Bính Tý
13
9/6
Đinh Sửu
14
10/6
Mậu Dần
15
11/6
Kỷ Mão
16
12/6
Canh Thìn
17
13/6
Tân Tỵ
18
14/6
Nhâm Ngọ
19
15/6
Quý Mùi
20
16/6
Giáp Thân
21
17/6
Ất Dậu
22
18/6
Bính Tuất
23
19/6
Đinh Hợi
24
20/6
Mậu Tý
25
21/6
Kỷ Sửu
26
22/6
Canh Dần
27
23/6
Tân Mão
28
24/6
Nhâm Thìn
29
25/6
Quý Tỵ
30
26/6
Giáp Ngọ
31
27/6
Ất Mùi
Xem lịch tháng 8 năm 1921
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
28/6
Bính Thân
2
29/6
Đinh Dậu
3
30/6
Mậu Tuất
4
1/7
Kỷ Hợi
5
2/7
Canh Tý
6
3/7
Tân Sửu
7
4/7
Nhâm Dần
8
5/7
Quý Mão
9
6/7
Giáp Thìn
10
7/7
Ất Tỵ
11
8/7
Bính Ngọ
12
9/7
Đinh Mùi
13
10/7
Mậu Thân
14
11/7
Kỷ Dậu
15
12/7
Canh Tuất
16
13/7
Tân Hợi
17
14/7
Nhâm Tý
18
15/7
Quý Sửu
19
16/7
Giáp Dần
20
17/7
Ất Mão
21
18/7
Bính Thìn
22
19/7
Đinh Tỵ
23
20/7
Mậu Ngọ
24
21/7
Kỷ Mùi
25
22/7
Canh Thân
26
23/7
Tân Dậu
27
24/7
Nhâm Tuất
28
25/7
Quý Hợi
29
26/7
Giáp Tý
30
27/7
Ất Sửu
31
28/7
Bính Dần
Xem lịch tháng 9 năm 1921
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/7
Đinh Mão
2
1/8
Mậu Thìn
3
2/8
Kỷ Tỵ
4
3/8
Canh Ngọ
5
4/8
Tân Mùi
6
5/8
Nhâm Thân
7
6/8
Quý Dậu
8
7/8
Giáp Tuất
9
8/8
Ất Hợi
10
9/8
Bính Tý
11
10/8
Đinh Sửu
12
11/8
Mậu Dần
13
12/8
Kỷ Mão
14
13/8
Canh Thìn
15
14/8
Tân Tỵ
16
15/8
Nhâm Ngọ
17
16/8
Quý Mùi
18
17/8
Giáp Thân
19
18/8
Ất Dậu
20
19/8
Bính Tuất
21
20/8
Đinh Hợi
22
21/8
Mậu Tý
23
22/8
Kỷ Sửu
24
23/8
Canh Dần
25
24/8
Tân Mão
26
25/8
Nhâm Thìn
27
26/8
Quý Tỵ
28
27/8
Giáp Ngọ
29
28/8
Ất Mùi
30
29/8
Bính Thân
Xem lịch tháng 10 năm 1921
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
1/9
Đinh Dậu
2
2/9
Mậu Tuất
3
3/9
Kỷ Hợi
4
4/9
Canh Tý
5
5/9
Tân Sửu
6
6/9
Nhâm Dần
7
7/9
Quý Mão
8
8/9
Giáp Thìn
9
9/9
Ất Tỵ
10
10/9
Bính Ngọ
11
11/9
Đinh Mùi
12
12/9
Mậu Thân
13
13/9
Kỷ Dậu
14
14/9
Canh Tuất
15
15/9
Tân Hợi
16
16/9
Nhâm Tý
17
17/9
Quý Sửu
18
18/9
Giáp Dần
19
19/9
Ất Mão
20
20/9
Bính Thìn
21
21/9
Đinh Tỵ
22
22/9
Mậu Ngọ
23
23/9
Kỷ Mùi
24
24/9
Canh Thân
25
25/9
Tân Dậu
26
26/9
Nhâm Tuất
27
27/9
Quý Hợi
28
28/9
Giáp Tý
29
29/9
Ất Sửu
30
30/9
Bính Dần
31
1/10
Đinh Mão
Xem lịch tháng 11 năm 1921
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
2/10
Mậu Thìn
2
3/10
Kỷ Tỵ
3
4/10
Canh Ngọ
4
5/10
Tân Mùi
5
6/10
Nhâm Thân
6
7/10
Quý Dậu
7
8/10
Giáp Tuất
8
9/10
Ất Hợi
9
10/10
Bính Tý
10
11/10
Đinh Sửu
11
12/10
Mậu Dần
12
13/10
Kỷ Mão
13
14/10
Canh Thìn
14
15/10
Tân Tỵ
15
16/10
Nhâm Ngọ
16
17/10
Quý Mùi
17
18/10
Giáp Thân
18
19/10
Ất Dậu
19
20/10
Bính Tuất
20
21/10
Đinh Hợi
21
22/10
Mậu Tý
22
23/10
Kỷ Sửu
23
24/10
Canh Dần
24
25/10
Tân Mão
25
26/10
Nhâm Thìn
26
27/10
Quý Tỵ
27
28/10
Giáp Ngọ
28
29/10
Ất Mùi
29
1/11
Bính Thân
30
2/11
Đinh Dậu
Xem lịch tháng 12 năm 1921
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
3/11
Mậu Tuất
2
4/11
Kỷ Hợi
3
5/11
Canh Tý
4
6/11
Tân Sửu
5
7/11
Nhâm Dần
6
8/11
Quý Mão
7
9/11
Giáp Thìn
8
10/11
Ất Tỵ
9
11/11
Bính Ngọ
10
12/11
Đinh Mùi
11
13/11
Mậu Thân
12
14/11
Kỷ Dậu
13
15/11
Canh Tuất
14
16/11
Tân Hợi
15
17/11
Nhâm Tý
16
18/11
Quý Sửu
17
19/11
Giáp Dần
18
20/11
Ất Mão
19
21/11
Bính Thìn
20
22/11
Đinh Tỵ
21
23/11
Mậu Ngọ
22
24/11
Kỷ Mùi
23
25/11
Canh Thân
24
26/11
Tân Dậu
25
27/11
Nhâm Tuất
26
28/11
Quý Hợi
27
29/11
Giáp Tý
28
30/11
Ất Sửu
29
1/12
Bính Dần
30
2/12
Đinh Mão
31
3/12
Mậu Thìn
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 1919
→
Lịch âm dương năm 1920
→
Lịch âm dương năm 1921
→
Lịch âm dương năm 1922
→
Lịch âm dương năm 1923
→
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 1918
→