Lịch
Lịch hôm nay
Xem lịch tuần
Xem lịch tháng
Xem lịch năm
Xem lịch Âm Dương
Đổi lịch Âm ↔ Dương
Tiện ích
Chọn ngày tốt
Tra theo mục đích
Khởi công xây dựng, xây nhà, dựng nhà, làm nhà
Sửa chữa xây dựng, sửa nhà, xây sửa lặt vặt trong nhà
Động thổ
Đổ mái, lợp nhà, cất nóc
Nhập trạch, chuyển nhà, về nhà mới
Khai trương
Ký kết hợp đồng, giao dịch
Mua nhà, mua đất, đặt cọc
Mua xe
Phẫu thuật thẩm mỹ, chữa bệnh
Nhậm chức, chuyển việc làm
Cưới hỏi, kết hôn
Sinh con, sinh mổ, đẻ mổ
Xuất hành, di chuyển
Kiện tụng
Tẫn liệm, nhập quan
Chôn cất, an táng
Xây mộ, đắp mộ, sửa mộ
Sang cát, bốc mộ, cải táng
Dắt chó mèo về nuôi
Xem tuổi
Tổng hợp xem tuổi
Tuổi vợ chồng
Tuổi hợp nhau
Tuổi làm ăn
Tuổi sinh con
Tuổi xây nhà
Tử vi
Lá số tử vi
Phong tục
Tết Nguyên Đán
Văn khấn
Xông đất năm mới
Phong thuỷ
Xem hướng xây nhà
Phong thủy nhà ở
Hướng bếp theo tuổi
Gia phả
Giới thiệu
Tổng quan
Gia phả của tôi
Khám phá
Tra danh xưng
Danh bạ
Sự kiện & Giỗ
Thống kê
Sách gia phả
Thư viện
-- : -- : --
Đăng nhập
Đăng ký
Lịch âm
Năm 1914
Lịch năm
Lịch âm năm 1914 - Lịch âm dương, lịch vạn sự năm 1914
Năm
1914
là năm
Giáp Dần
Ngày
Tuần
Tháng
Năm
Lịch Âm Dương
Xem
Xem lịch tháng 1 năm 1914
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/12
Đinh Hợi
2
7/12
Mậu Tý
3
8/12
Kỷ Sửu
4
9/12
Canh Dần
5
10/12
Tân Mão
6
11/12
Nhâm Thìn
7
12/12
Quý Tỵ
8
13/12
Giáp Ngọ
9
14/12
Ất Mùi
10
15/12
Bính Thân
11
16/12
Đinh Dậu
12
17/12
Mậu Tuất
13
18/12
Kỷ Hợi
14
19/12
Canh Tý
15
20/12
Tân Sửu
16
21/12
Nhâm Dần
17
22/12
Quý Mão
18
23/12
Giáp Thìn
19
24/12
Ất Tỵ
20
25/12
Bính Ngọ
21
26/12
Đinh Mùi
22
27/12
Mậu Thân
23
28/12
Kỷ Dậu
24
29/12
Canh Tuất
25
30/12
Tân Hợi
26
1/1
Nhâm Tý
27
2/1
Quý Sửu
28
3/1
Giáp Dần
29
4/1
Ất Mão
30
5/1
Bính Thìn
31
6/1
Đinh Tỵ
Xem lịch tháng 2 năm 1914
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/1
Mậu Ngọ
2
8/1
Kỷ Mùi
3
9/1
Canh Thân
4
10/1
Tân Dậu
5
11/1
Nhâm Tuất
6
12/1
Quý Hợi
7
13/1
Giáp Tý
8
14/1
Ất Sửu
9
15/1
Bính Dần
10
16/1
Đinh Mão
11
17/1
Mậu Thìn
12
18/1
Kỷ Tỵ
13
19/1
Canh Ngọ
14
20/1
Tân Mùi
15
21/1
Nhâm Thân
16
22/1
Quý Dậu
17
23/1
Giáp Tuất
18
24/1
Ất Hợi
19
25/1
Bính Tý
20
26/1
Đinh Sửu
21
27/1
Mậu Dần
22
28/1
Kỷ Mão
23
29/1
Canh Thìn
24
30/1
Tân Tỵ
25
1/2
Nhâm Ngọ
26
2/2
Quý Mùi
27
3/2
Giáp Thân
28
4/2
Ất Dậu
Xem lịch tháng 3 năm 1914
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
5/2
Bính Tuất
2
6/2
Đinh Hợi
3
7/2
Mậu Tý
4
8/2
Kỷ Sửu
5
9/2
Canh Dần
6
10/2
Tân Mão
7
11/2
Nhâm Thìn
8
12/2
Quý Tỵ
9
13/2
Giáp Ngọ
10
14/2
Ất Mùi
11
15/2
Bính Thân
12
16/2
Đinh Dậu
13
17/2
Mậu Tuất
14
18/2
Kỷ Hợi
15
19/2
Canh Tý
16
20/2
Tân Sửu
17
21/2
Nhâm Dần
18
22/2
Quý Mão
19
23/2
Giáp Thìn
20
24/2
Ất Tỵ
21
25/2
Bính Ngọ
22
26/2
Đinh Mùi
23
27/2
Mậu Thân
24
28/2
Kỷ Dậu
25
29/2
Canh Tuất
26
30/2
Tân Hợi
27
1/3
Nhâm Tý
28
2/3
Quý Sửu
29
3/3
Giáp Dần
30
4/3
Ất Mão
31
5/3
Bính Thìn
Xem lịch tháng 4 năm 1914
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
6/3
Đinh Tỵ
2
7/3
Mậu Ngọ
3
8/3
Kỷ Mùi
4
9/3
Canh Thân
5
10/3
Tân Dậu
6
11/3
Nhâm Tuất
7
12/3
Quý Hợi
8
13/3
Giáp Tý
9
14/3
Ất Sửu
10
15/3
Bính Dần
11
16/3
Đinh Mão
12
17/3
Mậu Thìn
13
18/3
Kỷ Tỵ
14
19/3
Canh Ngọ
15
20/3
Tân Mùi
16
21/3
Nhâm Thân
17
22/3
Quý Dậu
18
23/3
Giáp Tuất
19
24/3
Ất Hợi
20
25/3
Bính Tý
21
26/3
Đinh Sửu
22
27/3
Mậu Dần
23
28/3
Kỷ Mão
24
29/3
Canh Thìn
25
1/4
Tân Tỵ
26
2/4
Nhâm Ngọ
27
3/4
Quý Mùi
28
4/4
Giáp Thân
29
5/4
Ất Dậu
30
6/4
Bính Tuất
Xem lịch tháng 5 năm 1914
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
7/4
Đinh Hợi
2
8/4
Mậu Tý
3
9/4
Kỷ Sửu
4
10/4
Canh Dần
5
11/4
Tân Mão
6
12/4
Nhâm Thìn
7
13/4
Quý Tỵ
8
14/4
Giáp Ngọ
9
15/4
Ất Mùi
10
16/4
Bính Thân
11
17/4
Đinh Dậu
12
18/4
Mậu Tuất
13
19/4
Kỷ Hợi
14
20/4
Canh Tý
15
21/4
Tân Sửu
16
22/4
Nhâm Dần
17
23/4
Quý Mão
18
24/4
Giáp Thìn
19
25/4
Ất Tỵ
20
26/4
Bính Ngọ
21
27/4
Đinh Mùi
22
28/4
Mậu Thân
23
29/4
Kỷ Dậu
24
30/4
Canh Tuất
25
1/5
Tân Hợi
26
2/5
Nhâm Tý
27
3/5
Quý Sửu
28
4/5
Giáp Dần
29
5/5
Ất Mão
30
6/5
Bính Thìn
31
7/5
Đinh Tỵ
Xem lịch tháng 6 năm 1914
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
8/5
Mậu Ngọ
2
9/5
Kỷ Mùi
3
10/5
Canh Thân
4
11/5
Tân Dậu
5
12/5
Nhâm Tuất
6
13/5
Quý Hợi
7
14/5
Giáp Tý
8
15/5
Ất Sửu
9
16/5
Bính Dần
10
17/5
Đinh Mão
11
18/5
Mậu Thìn
12
19/5
Kỷ Tỵ
13
20/5
Canh Ngọ
14
21/5
Tân Mùi
15
22/5
Nhâm Thân
16
23/5
Quý Dậu
17
24/5
Giáp Tuất
18
25/5
Ất Hợi
19
26/5
Bính Tý
20
27/5
Đinh Sửu
21
28/5
Mậu Dần
22
29/5
Kỷ Mão
23
1/5
Canh Thìn
24
2/5
Tân Tỵ
25
3/5
Nhâm Ngọ
26
4/5
Quý Mùi
27
5/5
Giáp Thân
28
6/5
Ất Dậu
29
7/5
Bính Tuất
30
8/5
Đinh Hợi
Xem lịch tháng 7 năm 1914
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
9/5
Mậu Tý
2
10/5
Kỷ Sửu
3
11/5
Canh Dần
4
12/5
Tân Mão
5
13/5
Nhâm Thìn
6
14/5
Quý Tỵ
7
15/5
Giáp Ngọ
8
16/5
Ất Mùi
9
17/5
Bính Thân
10
18/5
Đinh Dậu
11
19/5
Mậu Tuất
12
20/5
Kỷ Hợi
13
21/5
Canh Tý
14
22/5
Tân Sửu
15
23/5
Nhâm Dần
16
24/5
Quý Mão
17
25/5
Giáp Thìn
18
26/5
Ất Tỵ
19
27/5
Bính Ngọ
20
28/5
Đinh Mùi
21
29/5
Mậu Thân
22
30/5
Kỷ Dậu
23
1/6
Canh Tuất
24
2/6
Tân Hợi
25
3/6
Nhâm Tý
26
4/6
Quý Sửu
27
5/6
Giáp Dần
28
6/6
Ất Mão
29
7/6
Bính Thìn
30
8/6
Đinh Tỵ
31
9/6
Mậu Ngọ
Xem lịch tháng 8 năm 1914
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
10/6
Kỷ Mùi
2
11/6
Canh Thân
3
12/6
Tân Dậu
4
13/6
Nhâm Tuất
5
14/6
Quý Hợi
6
15/6
Giáp Tý
7
16/6
Ất Sửu
8
17/6
Bính Dần
9
18/6
Đinh Mão
10
19/6
Mậu Thìn
11
20/6
Kỷ Tỵ
12
21/6
Canh Ngọ
13
22/6
Tân Mùi
14
23/6
Nhâm Thân
15
24/6
Quý Dậu
16
25/6
Giáp Tuất
17
26/6
Ất Hợi
18
27/6
Bính Tý
19
28/6
Đinh Sửu
20
29/6
Mậu Dần
21
1/7
Kỷ Mão
22
2/7
Canh Thìn
23
3/7
Tân Tỵ
24
4/7
Nhâm Ngọ
25
5/7
Quý Mùi
26
6/7
Giáp Thân
27
7/7
Ất Dậu
28
8/7
Bính Tuất
29
9/7
Đinh Hợi
30
10/7
Mậu Tý
31
11/7
Kỷ Sửu
Xem lịch tháng 9 năm 1914
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/7
Canh Dần
2
13/7
Tân Mão
3
14/7
Nhâm Thìn
4
15/7
Quý Tỵ
5
16/7
Giáp Ngọ
6
17/7
Ất Mùi
7
18/7
Bính Thân
8
19/7
Đinh Dậu
9
20/7
Mậu Tuất
10
21/7
Kỷ Hợi
11
22/7
Canh Tý
12
23/7
Tân Sửu
13
24/7
Nhâm Dần
14
25/7
Quý Mão
15
26/7
Giáp Thìn
16
27/7
Ất Tỵ
17
28/7
Bính Ngọ
18
29/7
Đinh Mùi
19
30/7
Mậu Thân
20
1/8
Kỷ Dậu
21
2/8
Canh Tuất
22
3/8
Tân Hợi
23
4/8
Nhâm Tý
24
5/8
Quý Sửu
25
6/8
Giáp Dần
26
7/8
Ất Mão
27
8/8
Bính Thìn
28
9/8
Đinh Tỵ
29
10/8
Mậu Ngọ
30
11/8
Kỷ Mùi
Xem lịch tháng 10 năm 1914
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
12/8
Canh Thân
2
13/8
Tân Dậu
3
14/8
Nhâm Tuất
4
15/8
Quý Hợi
5
16/8
Giáp Tý
6
17/8
Ất Sửu
7
18/8
Bính Dần
8
19/8
Đinh Mão
9
20/8
Mậu Thìn
10
21/8
Kỷ Tỵ
11
22/8
Canh Ngọ
12
23/8
Tân Mùi
13
24/8
Nhâm Thân
14
25/8
Quý Dậu
15
26/8
Giáp Tuất
16
27/8
Ất Hợi
17
28/8
Bính Tý
18
29/8
Đinh Sửu
19
1/9
Mậu Dần
20
2/9
Kỷ Mão
21
3/9
Canh Thìn
22
4/9
Tân Tỵ
23
5/9
Nhâm Ngọ
24
6/9
Quý Mùi
25
7/9
Giáp Thân
26
8/9
Ất Dậu
27
9/9
Bính Tuất
28
10/9
Đinh Hợi
29
11/9
Mậu Tý
30
12/9
Kỷ Sửu
31
13/9
Canh Dần
Xem lịch tháng 11 năm 1914
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
14/9
Tân Mão
2
15/9
Nhâm Thìn
3
16/9
Quý Tỵ
4
17/9
Giáp Ngọ
5
18/9
Ất Mùi
6
19/9
Bính Thân
7
20/9
Đinh Dậu
8
21/9
Mậu Tuất
9
22/9
Kỷ Hợi
10
23/9
Canh Tý
11
24/9
Tân Sửu
12
25/9
Nhâm Dần
13
26/9
Quý Mão
14
27/9
Giáp Thìn
15
28/9
Ất Tỵ
16
29/9
Bính Ngọ
17
1/10
Đinh Mùi
18
2/10
Mậu Thân
19
3/10
Kỷ Dậu
20
4/10
Canh Tuất
21
5/10
Tân Hợi
22
6/10
Nhâm Tý
23
7/10
Quý Sửu
24
8/10
Giáp Dần
25
9/10
Ất Mão
26
10/10
Bính Thìn
27
11/10
Đinh Tỵ
28
12/10
Mậu Ngọ
29
13/10
Kỷ Mùi
30
14/10
Canh Thân
Xem lịch tháng 12 năm 1914
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
15/10
Tân Dậu
2
16/10
Nhâm Tuất
3
17/10
Quý Hợi
4
18/10
Giáp Tý
5
19/10
Ất Sửu
6
20/10
Bính Dần
7
21/10
Đinh Mão
8
22/10
Mậu Thìn
9
23/10
Kỷ Tỵ
10
24/10
Canh Ngọ
11
25/10
Tân Mùi
12
26/10
Nhâm Thân
13
27/10
Quý Dậu
14
28/10
Giáp Tuất
15
29/10
Ất Hợi
16
30/10
Bính Tý
17
1/11
Đinh Sửu
18
2/11
Mậu Dần
19
3/11
Kỷ Mão
20
4/11
Canh Thìn
21
5/11
Tân Tỵ
22
6/11
Nhâm Ngọ
23
7/11
Quý Mùi
24
8/11
Giáp Thân
25
9/11
Ất Dậu
26
10/11
Bính Tuất
27
11/11
Đinh Hợi
28
12/11
Mậu Tý
29
13/11
Kỷ Sửu
30
14/11
Canh Dần
31
15/11
Tân Mão
Xem lịch âm theo năm
Lịch âm dương năm 1912
→
Lịch âm dương năm 1913
→
Lịch âm dương năm 1914
→
Lịch âm dương năm 1915
→
Lịch âm dương năm 1916
→
Lịch âm dương năm 2021
→
Lịch âm dương năm 2022
→
Lịch âm dương năm 2023
→
Lịch âm dương năm 2024
→
Lịch âm dương năm 2025
→
Lịch âm dương năm 2026
→
Lịch âm dương năm 2027
→
Lịch âm dương năm 2028
→
Lịch âm dương năm 2029
→
Lịch âm dương năm 2030
→
Lịch âm dương năm 2031
→
Lịch âm dương năm 2032
→
Lịch âm dương năm 1911
→